Tin tức & Cẩm nang

Kiến Thức & Tin tức Y Tế

Cập nhật những thông tin mới nhất về điều trị ung thư, công nghệ y tế tiên tiến và các kiến thức hữu ích cho bệnh nhân.


CÁC CÔNG NGHỆ CỐT LÕI TRONG ĐIỀU TRỊ UNG THƯ

16/05/2026
xa-tri-01-1200x655.jpg

I. Kỹ thuật xạ trị chính xác (Precision Radiotherapy)

So với xạ trị thông thường, xạ trị chính xác được ví như “tên lửa dẫn đường chính xác trong điều trị ung thư hiện đại. Đây là bước tiến quan trọng của ngành xạ trị ung thư, nhờ khả năng định vị có độ chính xác cao.

Các kỹ thuật điển hình bao gồm:

  • Xạ trị tương hợp ba chiều (3D-CRT – Three-Dimensional
  • Conformal Radiotherapy)
  • Xạ trị điều biến liều (IMRT – Intensity Modulated Radiotherapy)
  • Xạ trị có hướng dẫn hình ảnh (IGRT – Image-Guided
  • Radiotherapy)
  • Xạ phẫu định vị lập thể (SBRT/SRS – Stereotactic Body/Brain
  • Radiotherapy)
  • Xạ trị proton / xạ trị ion nặng
  • Xạ trị thích ứng (ART – Adaptive Radiotherapy)

Giáo sư Trương La Sinh (Zhang Luosheng) – chuyên gia xạ trị của chúng tôi, đã áp dụng công nghệ hợp nhất đa mô thức trong vẽ vùng đích, giúp ranh giới giữa tế bào ung thư và tế bào bình thường đạt đến độ chính xác cỡ dưới milimet. Nhờ đó, vùng đích được xác định chính xác hơn, liều chiếu xạ tập trung hơn, tác dụng phụ giảm thiểu tối đa, và hiệu quả điều trị được tối ưu hóa. Công nghệ xạ trị chính xác hiện đang ở trình độ tiên tiến hàng đầu thế giới, với ưu thế vượt trội về độ chính xác, độ an toàn và hiệu quả điều trị so với phương pháp xạ trị truyền thống.

II. Xạ trị proton (Proton Therapy)

Xạ trị proton là một kỹ thuật xạ trị tiên tiến, sử dụng chùm tia proton có khả năng nhắm chính xác vào khối u, giúp tăng hiệu quả tiêu diệt tế bào ung thư đồng thời giảm thiểu tổn thương cho mô lành xung quanh.

Nguyên lý cơ bản: Khi proton xuyên qua cơ thể, năng lượng của nó được giải phóng chậm rãi cho đến khi đạt đến độ sâu xác định – vị trí của khối u. Tại điểm này, năng lượng được phóng thích đột ngột (hiện tượng Bragg peak), sau đó nhanh chóng giảm xuống gần bằng 0.

Nhờ đặc tính này, xą trị proton đặc biệt phù hợp cho các khối u nằm gần cơ quan quan trọng như thân não, tủy sống. nhãn cầu, giúp giảm nguy cơ biến chứng muộn thường gặp trong xạ trị truyền thống, như ảnh hưởng phát triển ở trẻ em hoặc nguy cơ ung thư thứ phát. Đối với một số loại ung thư như u dây sống (Chordoma) và u hắc tố nhãn cầu (Ocular Melanoma), xạ trị proton có thể tăng liều xạ một cách an toàn, nâng cao tỷ lệ kiểm soát và khả năng chữa khỏi bệnh. Chỉ định điều trị bằng xạ trị proton:

Ung thư ở trẻ em

Ung thư vùng đầu cổ

Ung thư tuyến tiền liệt

U hệ thần kinh trung ương

U nhãn cầu và các khối u gần cơ quan trọng yếu khác

III. Ung thư can thiệp (Interventional Oncology)

  1. Can thiệp mạch máu (Vascular Interventions)

Nguyên tắc: Qua ống thông động mạch hoặc tĩnh mạch, trực tiếp can thiệp vào mạch máu nuôi khối u, nhằm giảm nguồn cung cấp máu cho khối u và tăng hiệu quả điều trị tại chỗ.

  1. Thuyên tắc hóa chất động mạch gan chọn lọc (TACE – Transcatheter Arterial Chemoembolization)

Chỉ định: Ung thư gan nguyên phát, di căn gan.

Nguyên lý: Trộn thuốc hóa trị với chất nút mạch (ví dụ: dầu iod, hạt vi cầu) rồi tiêm vào động mạch nuôi khối u. Điều này vừa ngăn dòng máu nuôi khối u, vừa giải phóng thuốc tại chỗ, làm tế bào ung thư bị “đói” và chết đi.

Ưu điểm: Yêu cầu chức năng gan thấp, có thể lặp lại nhiều lần nếu cần.

  1. Hóa trị động mạch gan (HAIC – Hepatic Arterial Infusion Chemotherapy)

Chỉ định: Ung thư gan tiến triển, ung thư tụy, v.v.

Nguyên lý: Sử dụng bơm hóa trị cấy ghép để liên tục truyền liều cao thuốc hóa trị trực tiếp vào vùng khối u, giảm thiểu tác dụng phụ toàn thân. Qua ống thông động mạch hoặc tĩnh mạch, trực tiếp can thiệp vào mạch máu nuôi khối u, nhằm giảm nguồn cung cấp máu cho khối u và tăng hiệu quả điều trị tại chỗ.

  1. Thuyên tắc phóng xạ (Radioembolization, ví dụ Y-90 microspheres)

Chỉ định: Ung thư gan, di căn gan từ ung thư đại trực tràng.

Nguyên lý: Tiêm vi cầu mang đồng vị phóng xạ vào mạch máu nuôi khối u, phóng xạ tác dụng cận nguồn, tiêu diệt tế bào ung thư.

  1. Can thiệp ít xâm lấn

Ưu điểm chung: Chính xác, xâm lấn tối thiểu, thời gian hồi phục nhanh

  1. Phá hủy khối u bằng lạnh (Cryoablation)

Nguyên lý: Sử dụng nhiệt độ cực thấp để làm tế bào ung thư “đông cứng và chết”. Ưu điểm: Phù hợp với bệnh nhân sợ đau hoặc chức năng tim phổi kém, thời gian hồi phục nhanh.

  1. Đốt khối u bằng sóng cao tần (Radiofrequency Ablation – RFA)

Nguyên lý: Dùng dòng điện tần số cao để làm nóng và phá hủy tế bào ung thư.

Ưu điểm: Kỹ thuật cổ điển, phù hợp với hầu hết các khối u nhỏ.

  1. Đốt khối u bằng vi sóng (Microwave Ablation – MWA)

Nguyên lý: Sử dụng sóng điện từ vi ba để tăng nhiệt nhanh, tiêu diệt khối u. Ưu điểm: Hiệu suất cao, thời gian ngắn, phù hợp với khối u lớn hơn.

Ưu điểm chung của các kỹ thuật tiêu hủy ít xâm lấn:

Xâm lấn tối thiểu (chỉ vết chích nhỏ như lỗ kim)

Thời gian nằm viện ngắn

Bảo vệ tối đa mô lành xung quanh

IV. Công nghệ vận chuyển thuốc đích bằng tiểu cầu (Platelet-Targeted Drug Delivery)

Nguyên lý: Công nghệ mang thuốc bằng tiểu cầu là một chiến lược điều trị sinh học nhắm mục tiêu mới, sử dụng tiểu cầu tự thân (Platelets) được tái cấu trúc làm vật mang thuốc. Nhờ khả năng tự hướng về khối u (Tumor Homing) và tránh bị hệ miễn dịch loại bỏ, tiểu cầu có thể vận chuyển chính xác thuốc hóa trị, chất điều hòa miễn dịch hoặc các phân tử gene đến vi môi trường khối u (Tumor Microenvironment – TME) .

Ưu điểm:

Đã được ứng dụng lâm sàng trong hơn 5.000 ca bệnh. Gần như không gây tác dụng phụ của hóa trị toàn thân. Có khả năng xâm nhập qua các màng sinh học của nhiều cơ quan, bao gồm hàng rào máu – não (BBB).

Duy trì tuần hoàn lâu dài, phân phối chính xác thuốc chống ung thư đến khối u và các vùng tận cùng của khối u. Tái lập chức năng sinh học tiểu cầu tự thân, có thể khắc phục tình trạng kháng thuốc hóa trị.

Có thể áp dụng cho hầu hết các loại ung thư, trừ bệnh bạch cầu, đặc biệt hiệu quả với ung thư tuyến tụy, u não, ung thư tuyến tiền liệt, u lympho…

Tiểu cầu tự thân như vật mang thuốc nano chống ung thư, thích hợp cho bệnh nhân có biểu hiện dương tính với CD44 và P-selectin trong xét nghiệm miễn dịch, giúp tăng hiệu quả, giảm kháng thuốc, nâng nồng độ thuốc tại tế bào khối u, kéo dài thời gian tác dụng thuốc.

Phù hợp với các hình thức điều trị: hóa trị tĩnh mạch, can thiệp động mạch, tưới thuốc bụng/ ngực, tiêm thuốc qua…

Chống chỉ định: Các bệnh về máu như bạch cầu, rối loạn chức năng tiểu cầu, thiếu máu nặng, nhiễmtrùng từ máu, HIV dương tính.

V. Công nghệ điều trị miễn dịch và liệu pháp tế bào miễn dịch (Immunotherapy & Immune Cell Therapy)

Nguyên lý cơ bản: Điều trị miễn dịch là một chiến lược cách mạng, nhằm tái lập khả năng của cơ thể chống lại bệnh tật. Điểm cốt lõi không phải là tấn công trực tiếp mầm bệnh hay tế bào ung thư, mà là điều chỉnh, tăng cường hoặc lập trình lại hệ miễn dịch của bệnh nhân, biến hệ miễn dịch thành vũ khí mạnh mẽ chống lại bệnh tật.

  1. Nguyên lý cốt lõi: Giám sát và hiệu chỉnh miễn dịch (Immune Surveillance & Immune Editing) Để hiểu điều trị miễn dịch, cần nắm lại lý thuyết “giám sát miễn dịch”. Hệ miễn dịch, đặc biệt là tế bào T và NK, liên tục tuần tra trong cơ thể để nhận diện và loại bỏ tế bào “không phải mình” hoặc bất thường, như tế bào ung thư. Tuy nhiên, tế bào ung thư có thể trốn tránh giám sát thông qua quá trình chỉnh sửa miễn dịch, chủ yếu dựa trên hai cơ chế: Giảm khả năng nhận diện miễn dịch: giảm biểu hiện kháng nguyên liên quan đến ung thư hoặc phức hợp tương thích mô chính (MHC) trên bề mặt tế bào. Tạo môi trường ức chế miễn dịch: kích hoạt một loạt “điểm kiểm soát miễn dịch” (immune checkpoints) – là “phanh” của hệ miễn dịch để tránh tấn công mô lành. Tế bào ung thư biểu hiện ligand của các điểm kiểm soát này, ức chế chức năng tế bào T.
  2. Các phương pháp và ứng dụng chính

Hiện nay, điều trị miễn dịch đã phát triển nhiều nền tảng kỹ thuật chuyên biệt cao:

Thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (Immune Checkpoint Inhibitors)

Hình thức điều trị miễn dịch trưởng thành và phổ biến nhất hiện nay.

Liệu pháp tế bào nhận truyền (Adoptive Cell Therapy) là “thuốc tế bào sống”, tách tế bào miễn dịch từ bệnh nhân, sửa đổi và nhân lên ngoài cơ thể, sau đó truyền trở lại bệnh nhân.

Vắc-xin điều trị (Therapeutic Vaccines): Hướng đích kích thích hệ miễn dịch chống tế bào ung thư

Liệu pháp virus tiêu diệt tế bào ung thư (Oncolytic Virus Therapy): Sử dụng virus đặc hiệu để tiêu diệt tế bào ung thư.

Liệu pháp cytokine (Cytokine Therapy): Dùng các phân tử tín hiệu miễn dịch để tăng cường phản ứng chống ung thư

VI. Công nghệ tế bào gốc (Stem Cell Technology)

Tế bào gốc là những tế bào đặc biệt có khả năng tự làm mới (self renewal) và tiềm năng phân hóa (differentiation), là nguồn gốc của mọi mô và cơ quan trong cơ thể. Có thể hình dung tế bào gốc như “vật liệu nguyên thủy toàn năng” hoặc “tế bào hạt giống” của cơ thể.

  1. Đặc điểm cốt lõi của tế bào gốc Tự làm mới (Self-renewal):

Tế bào gốc có khả năng phân chia liên tục, tạo ra nhiều tế bào giống nhau, duy trì số lượng và trạng thái chưa phân hóa.

Tiềm năng phân hóa (Differentiation): Trong điều kiện sinh lý hoặc thí nghiệm đặc biệt, tế bào gốc có thể được kích thích phát triển thành các tế bào trưởng thành với chức năng đặc thù, như tế bào tim, tế bào gan, tế bào thần kinh, tế bào máu…

  1. Ứng dụng lâm sàng của công nghệ tế bào gốc
  2. Hệ thần kinh: Di chứng sau đột quỵ Tổn thương tủy sống (liệt tứ chi / liệt nửa người) Parkinson, Alzheimer, trầm cảm, tự kỷ, ADHD Bại não ở trẻ em Viêm tủy thị thần kinh, đa xơ cứng
  3. Hệ vận động: Thoái hóa khớp, hoại tử xương
  4. Hệ tiêu hóa: Xơ gan, gan nhiễm mỡ, viêm dạ dày mạn tính
  5. Hệ nội tiết: Tiểu đường và biến chứng
  6. Hệ hô hấp: Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, xơ phổi, hen dị ứng
  7. Hệ tiết niệu: Bệnh thận mạn (suy thận, ure máu cao)
  8. Hệ tuần hoàn: Xơ cứng động mạch chi dưới h. Hệ sinh sản: Rối loạn cương dương, lớp nội mạc tử cung mỏng, hội chứng dính buồng tử cung, suy buồng trứng sớm, hội chứng tiền mãn kinh
  9. Các bệnh khác: Glôcôm, khô mắt, cứng buổi sáng, thiếu máu bất sản, bệnh ghép chống chủ, chống lão hóa, chăm sóc sức khỏe tổng thể